
Gustavo Bou
Tiền đạoARG
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Gustavo Bou là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ARG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/08/2008 | 18 | 400 nghìn € |
| 19/12/2008 | 18 | 700 nghìn € |
| 13/05/2009 | 19 | 800 nghìn € |
| 05/10/2009 | 19 | 800 nghìn € |
| 20/01/2010 | 19 | 700 nghìn € |
| 19/04/2010 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/10/2010 | 20 | 500 nghìn € |
| 31/12/2010 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/06/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/07/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2013 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/01/2015 | 24 | 2,4 triệu € |
| 13/07/2015 | 25 | 5,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 25 | 5,0 triệu € |
| 07/08/2016 | 26 | 5,5 triệu € |
| 12/02/2017 | 26 | 5,5 triệu € |
| 30/07/2017 | 27 | 5,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 28 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 28 | 5,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 28 | 3,5 triệu € |
| 29/11/2019 | 29 | 3,0 triệu € |
| 27/02/2020 | 30 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 3,5 triệu € |
| 25/08/2020 | 30 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 30 | 6,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 31 | 6,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 31 | 6,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 32 | 5,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 32 | 3,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 34 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ69
- Tư duy59
- Sức mạnh34
- Thể lực47
- Kỹ thuật58