
Gustavo Apis Pascoal De Farias
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Gustavo Apis Pascoal De Farias là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sukhothai FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
379Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
379Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 379 | 1 | 0 | 3 | 14 | 5 | 80% | 53% | 1 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/151 (80%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 5-1 | 45 | 1 | 2 | 2 | 1 | 3 | 15/17 | 2 | 3/4 | V | 7,50 |
| 09/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/34 | 1 | 3/8 | — | 6,27 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | T 2-1 | 64 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 19/24 | 0 | 3/5 | — | 7,57 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 26/37 | 1 | 7/10 | — | 6,89 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 1 | 32/39 | 1 | 5/12 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/08/2023 | 24 | — |
| 28/09/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/09/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Pattaya United | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Fluminense - RJ | Pattaya United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Nova Iguacu | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 18/03/2024 | Fluminense - RJ | Nova Iguacu | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | CRB AL | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 03/02/2022 | Fluminense - RJ | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | Nova Iguacu | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Fluminense U23 | Nova Iguacu | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Nova Iguacu | Fluminense U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật59
- Tư duy77
- Sức mạnh36
- Thể lực46