
Gustavo Antonio Villamayor
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Gustavo Antonio Villamayor là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Deportivo Recoleta.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/06/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 05/12/2023 | 30 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Paraguari Atlético Club | Resistencia Sport Club | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2026 | Sportivo Carapeguá | Paraguari Atlético Club | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Recoleta FC | Sportivo Carapeguá | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | General Caballero JLM | Recoleta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free player | General Caballero JLM | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2023 | EM Deportivo Binacional | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | Resistencia Sport Club | EM Deportivo Binacional | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Free player | Resistencia Sport Club | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2020 | CD Santaní | Guaireña FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Deportivo Capiatá | CD Santaní | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Independiente FBC | Deportivo Capiatá | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club Guaraní | Independiente FBC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Sport Huancayo | Club Guaraní | Cho mượn | — |
| 10/01/2017 | Club Guaraní | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Club Guaraní | Cho mượn | — |
| 05/01/2016 | Club Guaraní | Club Rubio Ñú (Asunción) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | CD Santaní | Club Guaraní | Cho mượn | — |
| 28/01/2015 | Club Guaraní | CD Santaní | Chuyển nhượng | — |