
Gustavo albarracin là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo NK Istra 1961.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
600Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 600 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 50% | 1 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/234 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/72 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 32
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 44/50 | 4 | 9/15 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/20 | 4 | 7/12 | V | 6,16 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 2/4 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 3 | 4/9 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 5/9 | — | 6,86 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 2/4 | — | 5,88 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 10/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 3/8 | — | 5,69 |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | B 2-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/38 | 1 | 1/6 | — | 6,01 |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | Deportivo Alavés | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | SD Huesca | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Deportivo Alavés | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Talleres Cordoba | Deportivo Alavés | Hết hạn mượn 0.32M € | 320 nghìn € |
| 31/12/2024 | CA Talleres II | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CA Talleres de Cordoba U20 | CA Talleres II | Chuyển nhượng | — |