
Gustavo Aguilar
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Gustavo Aguilar là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Libertad Asunción.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
41Trận ra sân
19Đá chính
2.072Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
16/55Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 35 | 17 | 1.823 | 4 | 0 | 2 | 51 | 16 | 70% | 49% | 3 | 0 | 6,66 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 1 | 159 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 75% | 40% | 3 | 0 | 6,22 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 35 trận ra sân, 1.823 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 16/51
- Sút trong vòng cấm
- 41
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 8/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 309/438 (70%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 144/289 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 96 / 86
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 59
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 216
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/36 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 4/6 | V | 6,47 |
| 12/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | H 2-2 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 2/7 | — | 7,96 |
| 05/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/31 | 2 | 10/22 | V | 6,75 |
| 29/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 4/8 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 0/1 | — | 6,62 |
| 12/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 3 | 5/7 | — | 6,75 |
| 07/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 4-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 6,63 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 7/15 | V | 6,30 |
| 31/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 19/22 | 1 | 7/12 | — | 8,20 |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 28/37 | 0 | 5/9 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 05/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 24/03/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/09/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 01/12/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2023 | FC Nacional Asuncion | Club Libertad Asunción | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Club Libertad Asunción U23 | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Tacuary | Club Libertad Asunción U23 | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Club Libertad Asunción U23 | Tacuary | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Tacuary | Club Libertad Asunción U23 | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Club Libertad Asunción U23 | Tacuary | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Libertad Asunción U19 | Club Libertad Asunción U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực46