
Gustavinho là tiền đạo 33 tuổi, hiện khoác áo Floresta CE.
Tiểu sử Gustavinho
Gustavinho là tiền đạo có quốc tịch Brazil, hiện thi đấu cho Floresta CE; sinh ngày 31/08/1993 và hiện 33 tuổi. Mùa 2026 tại Brazilian Serie C, cầu thủ ra sân 2 trận với tổng 40 phút thi đấu. Gia nhập Floresta CE vào 07/07/2026 từ Agua Santa SP Youth. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải; giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
40Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Serie C | 2026 | — | 2 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Serie C · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 40 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 22/01/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 24/09/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 25/02/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 25/08/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 20/03/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Agua Santa SP Youth | Floresta CE | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | Free player | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Royal Thai Navy FC | Free player | Trở lại | — |
| 13/01/2025 | Kanchanaburi Power FC | Royal Thai Navy FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2024 | Suphanburi FC | Kanchanaburi Power FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2023 | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Suphanburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2023 | Ayutthaya United | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | SER Caxias RS | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Parana PR | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2021 | Joinville SC | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Penapolense | Joinville SC | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | Luverdense EC (MT) | Penapolense | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | Barra FC | Luverdense EC (MT) | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Sampaio Corrêa FC (MA) | Barra FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/05/2019 | AD Confiança | Sampaio Corrêa FC (MA) | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2018 | Sao Bernardo | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |