Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustavinho

Floresta CETiền đạo
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Gustavinho là tiền đạo 33 tuổi, hiện khoác áo Floresta CE.

Tiểu sử Gustavinho

Gustavinho là tiền đạo có quốc tịch Brazil, hiện thi đấu cho Floresta CE; sinh ngày 31/08/1993 và hiện 33 tuổi. Mùa 2026 tại Brazilian Serie C, cầu thủ ra sân 2 trận với tổng 40 phút thi đấu. Gia nhập Floresta CE vào 07/07/2026 từ Agua Santa SP Youth. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải; giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
40Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Brazilian Serie C2026—204000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Brazilian Serie C · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 40 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20222025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/202228125 nghìn €
22/01/202329150 nghìn €
24/09/202330175 nghìn €
25/02/202430175 nghìn €
25/08/202430150 nghìn €
08/12/202431100 nghìn €
20/03/202531—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Agua Santa SP YouthFloresta CEChuyển nhượng—
06/01/2026Free playerAgua Santa SP YouthChuyển nhượng—
30/06/2025Royal Thai Navy FCFree playerTrở lại—
13/01/2025Kanchanaburi Power FCRoyal Thai Navy FCChuyển nhượng—
26/06/2024Suphanburi FCKanchanaburi Power FCChuyển nhượng—
15/06/2023Clube Náutico Marcílio Dias (SC)Suphanburi FCChuyển nhượng—
05/02/2023Ayutthaya UnitedClube Náutico Marcílio Dias (SC)Chuyển nhượng—
21/07/2022SER Caxias RSAyutthaya UnitedChuyển nhượng—
13/01/2022Parana PRSER Caxias RSChuyển nhượng—
25/02/2021Joinville SCParana PRChuyển nhượng—
14/09/2020PenapolenseJoinville SCChuyển nhượng—
12/08/2020Luverdense EC (MT)PenapolenseChuyển nhượng—
16/01/2020Barra FCLuverdense EC (MT)Chuyển nhượng—
04/07/2019Sampaio Corrêa FC (MA)Barra FCChuyển nhượng—
13/05/2019AD ConfiançaSampaio Corrêa FC (MA)Chuyển nhượng—
06/12/2018Sao BernardoAD ConfiançaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com