
Gustav Thorn là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Sandvikens IF.
Tiểu sử Gustav Thorn
Gustav Thorn là hậu vệ của câu lạc bộ Sandvikens IF, mang quốc tịch Sweden, sinh ngày 11/03/1997 và hiện 30 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 23 trận ra sân với 1891 phút thi đấu và 1 kiến tạo tại Sweden Superettan. Chiều cao 183 cm, cân nặng 79 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 31/12/2017, từ IK Sirius FK đến Sandvikens IF.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.891Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Superettan | 2026 | — | 23 | 21 | 1.891 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Superettan · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.891 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/06/2015 | 18 | 40 nghìn € |
| 02/12/2015 | 18 | 40 nghìn € |
| 16/06/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/04/2018 | 21 | — |
| 26/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2017 | IK Sirius FK | Sandvikens IF | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/11/2017 | Sandvikens IF | IK Sirius FK | Cho mượn | — |
| 01/02/2017 | IK Sirius FK | Sandvikens IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | IK Sirius U17 | IK Sirius FK | Chuyển nhượng | — |