
Gustav Friberg là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Kolding FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
592Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 527 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 71% | 56% | 0 | 0 | 6,44 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 2,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/201 (71%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 10/15 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/25 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/48 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 2,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 34/41 | 1 | 5/9 | — | 7,09 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 29/41 | 0 | 3/8 | — | 6,99 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 3 | 8/11 | — | 6,06 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | vs Odense BK | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 06/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/30 | 3 | 3/3 | — | 5,54 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 18/23 | 1 | 3/8 | — | 8,00 |
| 23/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | — | — | 6,13 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 2-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/35 | 2 | 5/9 | — | 5,29 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 0/4 | V | 5,38 |