Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gursimrat Singh

Inter KashiHậu vệIND
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Gursimrat Singh là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Inter Kashi.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gursimrat Singh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026Super League Ấn Độvs Kerala Blasters FCB 0-2dự bị00000—0———
08/05/2026Indian League Division 1@ Diamond Harbour FCB 2-59000000—0——5,40
01/05/2026Indian League Division 1vs DempoB 0-19000000—0———
24/04/2026Indian League Division 1vs Sreenidi DeccanB 1-2dự bị00000—0———
19/04/2026Indian League Division 1@ DempoT 2-19000000—0—V—
12/04/2026Indian League Division 1@ Sreenidi DeccanB 1-29000000—0——6,10
07/04/2026Indian League Division 1vs Gokulam Kerala FCT 1-09000000—0——7,00
01/04/2026Indian League Division 1vs Chanmari FCT 2-09000000—0——7,00
26/03/2026Indian League Division 1vs Diamond Harbour FCH 1-19000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/20192250 nghìn €
29/05/20192275 nghìn €
29/12/20192250 nghìn €
04/03/202124100 nghìn €
29/05/202124125 nghìn €
06/12/202124125 nghìn €
26/05/202225100 nghìn €
04/01/202325100 nghìn €
09/05/20232650 nghìn €
19/12/20232650 nghìn €
28/05/20242725 nghìn €
12/12/20242725 nghìn €
14/05/20252825 nghìn €
16/12/20252825 nghìn €
31/05/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/09/2026Rajasthan United FCInter KashiChuyển nhượng—
03/09/2025East Bengal FCRajasthan United FCChuyển nhượng—
30/05/2025Delhi FCEast Bengal FCCho mượn—
13/01/2025East Bengal FCDelhi FCChuyển nhượng—
13/07/2023Mumbai City FCEast Bengal FCChuyển nhượng—
01/09/2022Mohun Bagan Super GiantMumbai City FCChuyển nhượng—
30/09/2021Sudeva Delhi FCMohun Bagan Super GiantChuyển nhượng—
15/10/2020FC Bengaluru UnitedSudeva Delhi FCChuyển nhượng—
16/09/2020Bengaluru FCFC Bengaluru UnitedChuyển nhượng—
30/06/2018Northeast United FCBengaluru FCChuyển nhượng—
22/07/2017Bengaluru FCNortheast United FCChuyển nhượng—
22/08/2016AIFF Elite AcademyBengaluru FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com