Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Güray Vural

AntalyasporTiền vệTUR
38Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Güray Vural là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Antalyaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
481Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
240Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—764812017281%40%316,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
1/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/243 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
15/47 (31%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/32 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Güray Vural · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-4290000013/1823/3—5,80
10/10/2026Turkish First League@ BolusporT 1-0900000139/4411/3—7,50
21/09/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporT 3-0900010028/340——7,11
13/09/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 2-1902042343/4845/10—9,49
07/09/2026Turkish First Leaguevs SivassporB 1-2310000118/2422/4—6,31
29/08/2026Turkish First Leaguevs SariyerB 1-2610100220/2800/5Đ5,79
23/08/2026Turkish First Leaguevs PendiksporB 2-3900020038/4712/7V5,65
02/05/2026Turkish First Leaguevs AmedsporH 3-3900000017/2511/2V5,42
26/04/2026Turkish First League@ SivassporB 1-2900100325/300——7,31
19/04/2026Turkish First Leaguevs PendiksporH 1-1900021154/5812/4—7,28

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 150 nghìn €2008: 100 nghìn €2008: 700 nghìn €2009: 500 nghìn €2009: 550 nghìn €2010: 650 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 450 nghìn €2013: 450 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,7 triệu €2014: 2,6 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,8 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,7 triệu €2018: 1,3 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 775 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 675 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20072026
Bảng số liệu (49 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/200719150 nghìn €
10/01/200819100 nghìn €
19/06/200820700 nghìn €
02/01/200920500 nghìn €
02/07/200921550 nghìn €
10/01/201021650 nghìn €
21/06/201022500 nghìn €
31/01/201122300 nghìn €
24/12/201123350 nghìn €
18/06/201224450 nghìn €
05/01/201324450 nghìn €
12/06/2013251,0 triệu €
26/01/2014251,7 triệu €
23/07/2014262,6 triệu €
25/01/2015262,5 triệu €
24/06/2015273,0 triệu €
17/01/2016273,8 triệu €
14/07/2016283,0 triệu €
09/01/2017281,5 triệu €
28/03/2017282,0 triệu €
08/06/2017282,0 triệu €
11/02/2018291,7 triệu €
28/05/2018291,3 triệu €
03/01/201930900 nghìn €
03/06/201930650 nghìn €
02/01/202031750 nghìn €
07/04/202031600 nghìn €
03/08/202032650 nghìn €
22/12/202032700 nghìn €
15/03/202132850 nghìn €
20/05/202132775 nghìn €
11/10/202133750 nghìn €
03/01/202233700 nghìn €
30/03/202233700 nghìn €
31/05/202233800 nghìn €
26/10/202234675 nghìn €
13/03/202334650 nghìn €
07/06/202334550 nghìn €
26/09/202335500 nghìn €
20/12/202335375 nghìn €
14/03/202435275 nghìn €
30/05/202435225 nghìn €
03/10/202436150 nghìn €
22/12/202436150 nghìn €
19/03/202536100 nghìn €
17/06/202537100 nghìn €
07/10/20253775 nghìn €
28/12/20253775 nghìn €
31/05/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Iğdır FKAntalyasporChuyển nhượng—
11/09/2025AntalyasporIğdır FKChuyển nhượng—
04/07/2021Gaziantep Futbol KulübüAntalyasporChuyển nhượng—
24/07/2019AkhisarsporGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
01/07/2018KayserisporAkhisarsporChuyển nhượng—
09/01/2017TrabzonsporKayserisporHết hạn mượn 0.542M €542 nghìn €
28/01/2016AkhisarsporTrabzonsporChuyển nhượng—
05/07/2012DenizlisporAkhisarsporChuyển nhượng—
28/10/2007Denizlispor U21DenizlisporChuyển nhượng—
30/06/2007Selimiye YouthDenizlispor U21Chuyển nhượng—
05/09/2003Eskisehirspor YouthSelimiye YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh50
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com