Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guram Kashia

Hậu vệGEO
39Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Guram Kashia là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch GEO.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guram Kashia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Slovak Nike ligavs MichalovceB 0-2740000055/6122/5—6,68
09/05/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaT 2-1900021059/6725/8—7,17
03/05/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaT 1-0dự bị00000—0———
27/04/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaT 1-0dự bị00000—0———
18/04/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaT 1-0dự bị00000—0———
11/04/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaH 2-2dự bị00000—0———
04/04/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaT 3-0dự bị00000—0———
23/03/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaT 2-011000004/40——7,02
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs HackenT 1-0900132133/3913/5—7,82
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Shkendija TetovoB 0-2720010146/53610/12—7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 125 nghìn €2009: 300 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 4,0 triệu €2012: 4,5 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 2,8 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20092026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/200921125 nghìn €
21/12/200922300 nghìn €
16/01/201123800 nghìn €
27/06/2011231,0 triệu €
20/10/2011242,0 triệu €
09/01/2012244,0 triệu €
12/07/2012254,5 triệu €
03/06/2013255,0 triệu €
10/02/2014264,0 triệu €
09/08/2014273,0 triệu €
15/02/2015272,8 triệu €
30/06/2015272,5 triệu €
10/11/2015283,0 triệu €
04/02/2016282,5 triệu €
14/07/2016292,5 triệu €
17/01/2017292,5 triệu €
06/06/2017292,5 triệu €
16/01/2018302,5 triệu €
11/06/2018302,0 triệu €
14/12/2018311,5 triệu €
26/05/2019311,0 triệu €
29/11/201932850 nghìn €
07/04/202032675 nghìn €
25/08/202033600 nghìn €
17/12/202033500 nghìn €
30/04/202133350 nghìn €
25/12/202134350 nghìn €
22/06/202234350 nghìn €
15/12/202235350 nghìn €
20/06/202335350 nghìn €
26/12/202336300 nghìn €
06/06/202436250 nghìn €
26/12/202437225 nghìn €
19/06/202537200 nghìn €
18/12/202538175 nghìn €
17/05/202638150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Slovan BratislavaRetiredTự do—
30/06/2021Lokomotiv TbilisiSlovan BratislavaChuyển nhượng—
02/03/2021San Jose EarthquakesLokomotiv TbilisiChuyển nhượng—
09/07/2018Vitesse ArnhemSan Jose EarthquakesChuyển nhượng—
31/07/2010Dinamo TbilisiVitesse ArnhemHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2006Dinamo Tbilisi AcademyDinamo TbilisiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh71
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com