
Guram Kashia
Hậu vệGEO
39Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Guram Kashia là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch GEO.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 2 | 2/5 | — | 6,68 |
| 09/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 59/67 | 2 | 5/8 | — | 7,17 |
| 03/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 7,02 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hacken | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 33/39 | 1 | 3/5 | — | 7,82 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shkendija Tetovo | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/53 | 6 | 10/12 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2009 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/12/2009 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/01/2011 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/06/2011 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/10/2011 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2012 | 24 | 4,0 triệu € |
| 12/07/2012 | 25 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2013 | 25 | 5,0 triệu € |
| 10/02/2014 | 26 | 4,0 triệu € |
| 09/08/2014 | 27 | 3,0 triệu € |
| 15/02/2015 | 27 | 2,8 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 2,5 triệu € |
| 10/11/2015 | 28 | 3,0 triệu € |
| 04/02/2016 | 28 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 29 | 2,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 29 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2017 | 29 | 2,5 triệu € |
| 16/01/2018 | 30 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2018 | 30 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2018 | 31 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2019 | 31 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2019 | 32 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 675 nghìn € |
| 25/08/2020 | 33 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 33 | 500 nghìn € |
| 30/04/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 34 | 350 nghìn € |
| 22/06/2022 | 34 | 350 nghìn € |
| 15/12/2022 | 35 | 350 nghìn € |
| 20/06/2023 | 35 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 36 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 36 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 37 | 225 nghìn € |
| 19/06/2025 | 37 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 38 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 38 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Slovan Bratislava | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2021 | Lokomotiv Tbilisi | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2021 | San Jose Earthquakes | Lokomotiv Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | Vitesse Arnhem | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Dinamo Tbilisi | Vitesse Arnhem | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2006 | Dinamo Tbilisi Academy | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh71
- Thể lực57