Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guo Song

Jiangxi LushanTiền vệCHN
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Guo Song là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangxi Lushan.

Tiểu sử Guo Song

Guo Song là tiền vệ của câu lạc bộ Jiangxi Lushan, sinh ngày 22/01/1993 và hiện 33 tuổi, mang quốc tịch China. Cao 174 cm, nặng 68 kg, cầu thủ này có giá trị thị trường cao nhất là 75 nghìn € (2023). Ở mùa 2026, Guo Song đã ra sân 26 trận với tổng 1875 phút thi đấu tại Chinese Football League 2. Tại Cúp FA Trung Quốc, cầu thủ này ghi 1 bàn sau 3 trận.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
25Đá chính
1.965Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1965Phút/bàn
3/19Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—26221.87500019364%55%206,29
Cúp FA Trung Quốc2026—339010000——002,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.875 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/19
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/48
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
411/639 (64%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
10/57 (17%)
Chuyền dài chính xác
32/112 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/47
Cắt bóng
9
Phá bóng
42
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
122/219 (55%)
Không chiến thắng / thua
17 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
105 / 80
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
377
Phạm lỗi
37
Bị phạm lỗi
48

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guo Song · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2vs Shanghai Port BH 0-016000003/301/2—6,13
12/10/2026Chinese Football League 2@ Shanxi Chongde RonghaiB 1-278002009/1316/10V6,02
07/10/2026Chinese Football League 2vs Dalian KeweiB 0-1710010017/2844/9—5,67
18/09/2026Chinese Football League 2vs Shandong Taishan BT 2-1820000018/3326/8—6,20
12/09/2026Chinese Football League 2@ Shanghai Port BB 0-1900010019/2925/5—6,34
23/08/2026Chinese Football League 2@ Chengdu Rongcheng BT 1-0820000016/2957/9—6,24
16/08/2026Chinese Football League 2vs Xiamen FeiluB 0-2750000122/2705/10—6,26
08/08/2026Chinese Football League 2@ Wuhan Three Towns BT 2-0450010211/1501/6—7,01
05/08/2026Chinese Football League 2@ Hubei IstarT 1-0900000011/1404/10—6,45
25/07/2026Chinese Football League 2vs Shenzhen 2028B 1-2890020045/57510/11—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: —20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20162325 nghìn €
19/11/20162325 nghìn €
04/03/20172425 nghìn €
18/06/20172425 nghìn €
30/11/20172450 nghìn €
03/06/20182550 nghìn €
01/12/20182525 nghìn €
29/12/20202725 nghìn €
04/09/20212850 nghìn €
11/01/20222875 nghìn €
01/01/20232975 nghìn €
25/06/20233025 nghìn €
13/12/20233050 nghìn €
16/06/20243150 nghìn €
02/12/20243150 nghìn €
22/06/20253225 nghìn €
08/12/20253210 nghìn €
16/03/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy64
  • Sức mạnh42
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com