gunther rankenburg
Thủ môn
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
gunther rankenburg là thủ môn 27 tuổi.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | MLS Next Pro | @ Atlanta United FC II | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 2 | 19/35 | 1 | 1/1 | — | 6,67 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs International Miami B | T 7-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 9/29 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | @ New York City Team B | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 55/64 | 0 | — | — | 6,76 |
| 09/09/2026 | MLS Next Pro | @ Atlanta United FC II | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 1/1 | — | 5,97 |
| 30/08/2026 | MLS Next Pro | vs New York Red Bulls B | B 2-4 | 90 | 4 | 1 | 0 | 23/34 | 0 | — | — | 5,66 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | @ Philadelphia Union II | T 4-2 | 90 | 1 | 2 | 0 | 16/33 | 0 | 1/1 | — | 5,95 |
| 20/08/2026 | MLS Next Pro | @ Crown Legacy FC | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 22/34 | 0 | — | — | 6,67 |
| 17/08/2026 | MLS Next Pro | @ Cincinnati II | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 30/38 | 0 | — | — | 6,13 |
| 10/08/2026 | MLS Next Pro | vs New England Revolution B | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 1/1 | — | 5,52 |
| 02/08/2026 | MLS Next Pro | vs Orlando City B | T 4-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 34/41 | 0 | — | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 28/11/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | Greenville Triumph | Connecticut United FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2023 | Georgia State Panthers (Georgia State University) | Greenville Triumph | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Flint City Bucks | Georgia State Panthers (Georgia State University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | Georgia State Panthers (Georgia State University) | Flint City Bucks | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Peachtree City MOBA | Georgia State Panthers (Georgia State University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Georgia State Panthers (Georgia State University) | Peachtree City MOBA | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Peachtree City MOBA | Georgia State Panthers (Georgia State University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Georgia State Panthers (Georgia State University) | Peachtree City MOBA | Chuyển nhượng | — |