Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gunnar Vatnhamar

VejleHậu vệFRO
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Gunnar Vatnhamar là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo Vejle.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
16Đá chính
1.448Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1448Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600003083%54%006,29
Danish 1st Division2026-2027—432780002091%64%006,76
Vòng loại World Cup châu Âu2026—887201007382%45%106,74
European Baltic Cup2026—119000000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/121 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
28
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/35 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/218 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/23 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/28 (64%)
Không chiến thắng / thua
14 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/194 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
71
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/70 (45%)
Không chiến thắng / thua
21 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gunnar Vatnhamar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Division@ AalborgT 1-0900010042/4304/7—6,98
09/10/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFB 1-2dự bị00000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KazakhstanH 2-2900020017/2527/10—5,70
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SlovakiaH 1-1900010121/2502/5—5,93
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MoldovaH 1-1900000019/2204/8—6,84
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KazakhstanH 1-1900000044/4926/12—6,69
20/09/2026Danish 1st Division@ FredericiaH 2-212000008/801/1—6,20
11/09/2026Danish 1st Division@ HobroH 0-0900010068/7708/12—7,06
04/09/2026Danish 1st Divisionvs VendsysselT 4-1860000081/9015/8—6,79
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 1-39000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/20192375 nghìn €
08/01/202125125 nghìn €
02/03/202327125 nghìn €
07/12/202328200 nghìn €
07/11/202429350 nghìn €
24/06/202530350 nghìn €
07/12/202530300 nghìn €
28/06/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Vikingur ReykjavikVejleChuyển nhượng—
03/04/2023Víkingur GøtaVikingur ReykjavikChuyển nhượng—
31/08/2013Vikingur Gota IIVíkingur GøtaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh65
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com