Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Günay Güvenç

GalatasarayThủ mônTUR
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Günay Güvenç là thủ môn 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Galatasaray.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Günay Güvenç · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LOSC LilleT 4-2dự bị000—0———
09/08/2026Giao hữu CLBvs Villarreal CFB 1-2452006/130——5,76
03/08/2026Giao hữu CLBvs Stade Rennais FCH 3-3dự bị000—0———
25/07/2026Giao hữu CLBvs MonzaB 0-29030138/470——6,93
18/05/2026Süper Lig@ KasimpasaB 0-14500018/200——6,55
03/05/2026Süper Lig@ SamsunsporB 1-46310017/3011/1Đ5,63
27/04/2026Süper Ligvs FenerbahceT 3-0dự bị000—0———
23/04/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳvs GenclerbirligiB 0-29020135/3701/1—6,44
09/04/2026Süper Lig@ GoztepeT 3-1dự bị000—0———
05/04/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2010: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,3 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (45 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20101825 nghìn €
31/10/20101950 nghìn €
28/01/201321150 nghìn €
27/06/201322150 nghìn €
25/08/201322200 nghìn €
19/01/201422150 nghìn €
22/07/201423250 nghìn €
25/01/201523250 nghìn €
24/06/201524800 nghìn €
17/01/201624800 nghìn €
14/07/201625800 nghìn €
17/10/201625500 nghìn €
08/01/201725500 nghìn €
29/06/201726500 nghìn €
11/02/201826250 nghìn €
28/05/201826150 nghìn €
06/01/201927150 nghìn €
16/06/201927200 nghìn €
03/10/201928600 nghìn €
02/01/202028750 nghìn €
24/03/202028900 nghìn €
07/04/202028725 nghìn €
03/08/2020291,2 triệu €
11/10/2020291,0 triệu €
22/12/2020291,3 triệu €
15/03/2021291,7 triệu €
20/05/2021292,0 triệu €
11/10/2021302,0 triệu €
03/01/2022302,5 triệu €
30/03/2022302,8 triệu €
31/05/2022302,5 triệu €
26/10/2022312,3 triệu €
13/03/2023312,2 triệu €
07/06/2023312,0 triệu €
26/09/2023321,5 triệu €
20/12/2023321,0 triệu €
14/03/202432800 nghìn €
30/05/202432600 nghìn €
03/10/202433550 nghìn €
22/12/202433500 nghìn €
19/03/202533500 nghìn €
17/06/202533500 nghìn €
16/12/202534400 nghìn €
04/03/202634300 nghìn €
20/05/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2023Gaziantep Futbol KulübüGalatasarayHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2023KasimpasaGaziantep Futbol KulübüCho mượn—
16/02/2023Gaziantep Futbol KulübüKasimpasaChuyển nhượng—
19/08/2018GoztepeGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
30/06/2016Besiktas JKGoztepeHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
31/08/2014Mersin Talimyurdu SKBesiktas JKCho mượn—
24/07/2014Besiktas JKMersin Talimyurdu SKChuyển nhượng 0.035M €35 nghìn €
29/06/2014AdanasporBesiktas JKCho mượn—
15/01/2014Besiktas JKAdanasporChuyển nhượng—
30/06/2013Stuttgarter KickersBesiktas JKHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2010Stuttgarter Kickers IIStuttgarter KickersChuyển nhượng—
30/06/2009Stuttgarter Kickers Sv U19Stuttgarter Kickers IIChuyển nhượng—
31/12/2008SSV Ulm U19Stuttgarter Kickers Sv U19Chuyển nhượng—
31/12/2006SSV Ulm U17SSV Ulm U19Chuyển nhượng—
30/06/2006SSV Ulm 1846 YouthSSV Ulm U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 255
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 371
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com