
Gulzhigit Borubaev
Không rõ
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Gulzhigit Borubaev là không rõ 26 tuổi.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rayo Vallecano | B 0-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 5,79 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rayo Vallecano | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/2 | 0 | 1/3 | — | 6,75 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 2-0 | 47 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
| 06/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ KI Klaksvik | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/04/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Neman Grodno | FK Dordoi Bishkek | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | FC Minsk | Neman Grodno | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2025 | Alga Bishkek | FC Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2024 | FK Dordoi Bishkek | Alga Bishkek | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FK Ilbirs Bishkek | FK Dordoi Bishkek | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | FK Dordoi Bishkek | FK Ilbirs Bishkek | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Dordoi Bishkek II | FK Dordoi Bishkek | Chuyển nhượng | — |