Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gulyamkhaydar Gulyamov

FK Kokand 1912Tiền vệ
35Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Gulyamkhaydar Gulyamov là tiền vệ 35 tuổi, hiện khoác áo FK Kokand 1912.

Tiểu sử Gulyamkhaydar Gulyamov

Gulyamkhaydar Gulyamov là Tiền vệ thi đấu cho FK Kokand 1912 và hiện 35 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/12/1990 và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 19 trận ra sân với tổng 1216 phút thi đấu, đồng thời có thêm 1 trận tại Uzbekistan Cup. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất ghi nhận 200 nghìn € (2023), và hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
18Đá chính
1.396Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—20171.30600000——20—
Uzbekistan Cup2026—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.306 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/20172650 nghìn €
14/07/20172650 nghìn €
30/11/201726100 nghìn €
28/12/201828100 nghìn €
27/06/201928125 nghìn €
28/12/201929100 nghìn €
31/08/202029100 nghìn €
27/12/202030200 nghìn €
14/07/202130200 nghìn €
09/12/202130200 nghìn €
20/06/202231200 nghìn €
22/11/202231150 nghìn €
01/06/202332150 nghìn €
03/12/202332200 nghìn €
26/06/202433150 nghìn €
02/12/202433125 nghìn €
15/06/202534100 nghìn €
03/12/20253475 nghìn €
12/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com