
Guillermo Viscarra
Thủ mônBOL
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Guillermo Viscarra là thủ môn 33 tuổi quốc tịch BOL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/27 | 0 | — | — | 5,28 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 11/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Algeria | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Scotland | B 0-4 | 90 | 4 | 1 | 0 | 21/25 | 0 | — | — | 6,56 |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 8-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/03/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 14/03/2021 | 28 | 375 nghìn € |
| 27/10/2021 | 28 | 275 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 22/11/2022 | 29 | 675 nghìn € |
| 09/04/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 20/07/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 375 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 375 nghìn € |
| 05/11/2025 | 32 | 375 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Alianza Lima | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2024 | The Strongest | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | Bolivar | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Oriente Petrolero | Bolivar | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Hapoel Raanana | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/01/2018 | Free Player | Hapoel Raanana | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Oriente Petrolero | Free Player | Trở lại | — |
| 05/07/2016 | Vitória - BA | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | Oriente Petrolero | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 19/07/2015 | Vitória - BA | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2015 | Bolivar | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 04/07/2014 | Vitória - BA | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 164
- Chỉ số 245
- Chỉ số 463
- Chỉ số 355