
Guillermo Villalobos là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo LD Alajuelense.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 1 | 0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 72% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/43 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Los Angeles FC | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 4 | 8/11 | V | 6,81 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Honduras | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Nicaragua | T 4-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 6 | 11/16 | — | 6,82 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Haiti | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Bahamas | T 8-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/07/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 13/03/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Municipal Pérez Zeledón | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | Santa Ana FC | Municipal Pérez Zeledón | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh56
- Thể lực49