
Guillermo Paiva
Guillermo Paiva là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Atletico Junior Barranquilla.
Tiểu sử Guillermo Paiva
Tiền đạo Guillermo Paiva, người Paraguay, thi đấu cho Atletico Junior Barranquilla và sinh ngày 17/08/1997, hiện 29 tuổi. Anh cao 177 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh có 40 trận với 1935 phút thi đấu, 6 bàn thắng, 6 kiến tạo và điểm trung bình 6,57. Trong đó, anh ghi 5 bàn tại Primera A Colombia, 1 bàn tại Cúp Colombia và góp 6 kiến tạo ở giải này. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € (2023), và hợp đồng đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 34 | 16 | 1.647 | 5 | 1 | 6 | 54 | 19 | 74% | 48% | 6 | 0 | 6,80 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 2 | 198 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 65% | 47% | 2 | 0 | 6,32 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 1.647 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 19/54
- Sút trong vòng cấm
- 34
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 7/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 441/594 (74%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/44 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/190 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 59
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 258
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/85 (65%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/36 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 2-2 | 30 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 12/16 | 2 | 3/5 | — | 7,18 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/19 | 0 | 3/8 | — | 7,17 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 6,54 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 4-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/15 | 0 | 2/3 | — | 6,96 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | H 3-3 | 65 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/22 | 1 | 3/4 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | H 1-1 | 31 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 25/30 | 0 | 2/6 | — | 7,49 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/21 | 1 | 1/5 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/05/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/02/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/08/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/06/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/12/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/11/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 700 nghìn € |
| 01/09/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Olimpia Asuncion | Atletico Junior Barranquilla | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/12/2025 | Atletico Junior Barranquilla | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 10/01/2025 | Olimpia Asuncion | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Colo Colo | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 15/02/2024 | Olimpia Asuncion | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Nautico Capibaribe PE | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 22/04/2021 | Olimpia Asuncion | Nautico Capibaribe PE | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Nautico Capibaribe PE | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | Olimpia Asuncion | Nautico Capibaribe PE | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Zamora Barinas | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 13/01/2019 | Olimpia Asuncion | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olimpia Asuncion U19 | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | — | Olimpia Asuncion U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực53