Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guillermo Pacheco

CobresalHậu vệCHI
37Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Guillermo Pacheco là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Cobresal.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
21Đá chính
2.011Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
670Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—20151.39630215477%59%406,45
Copa de la Liga2026—633330004187%28%406,19
Chilean Cup2026—4328200000——006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.396 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
522/677 (77%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
15/61 (24%)
Chuyền dài chính xác
45/107 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
11
Phá bóng
52
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/123 (59%)
Không chiến thắng / thua
20 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 35
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
276
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/178 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
17/21 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/25 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guillermo Pacheco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionH 1-1901051129/3335/7—8,36
13/09/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 3-2901011133/4224/8—7,39
08/09/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheB 0-3450000113/1612/2—6,12
29/08/2026VĐQG Chilevs PalestinoT 2-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaH 3-3dự bị00000—0———
17/08/2026VĐQG Chilevs D. ConcepcionB 0-2dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaB 0-2860000131/4325/7V4,94
01/08/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraT 4-0330000132/3911/2—7,13
26/07/2026VĐQG Chile@ HuachipatoH 3-3dự bị00000—0———
06/07/2026Chilean Cupvs CobreloaH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 350 nghìn €2010: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/201021350 nghìn €
15/12/201021250 nghìn €
10/01/201626300 nghìn €
18/10/201728250 nghìn €
02/06/201829400 nghìn €
21/05/201930400 nghìn €
06/12/201930400 nghìn €
07/04/202030325 nghìn €
21/10/202132250 nghìn €
27/03/202232250 nghìn €
15/06/202233500 nghìn €
14/11/202233500 nghìn €
03/04/202333500 nghìn €
19/07/202334500 nghìn €
12/12/202334500 nghìn €
12/06/202435325 nghìn €
18/09/202435200 nghìn €
11/11/202435150 nghìn €
29/06/202536100 nghìn €
09/12/202536100 nghìn €
07/06/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2026Deportes LimacheCobresalChuyển nhượng—
20/01/2025CobresalDeportes LimacheChuyển nhượng—
31/12/2021Deportes TemucoCobresalChuyển nhượng—
25/02/2021Free PlayerDeportes TemucoChuyển nhượng—
08/10/2020Universidad de ConcepcionFree PlayerTrở lại—
30/06/2016San Luis QuillotaUniversidad de ConcepcionChuyển nhượng—
30/06/2008San Luis de Quillota U21San Luis QuillotaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy43
  • Sức mạnh59
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com