
Guillermo Ortíz
Hậu vệARG
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Guillermo Ortíz là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Guillermo Ortíz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 0/1 | V | 5,60 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/50 | 0 | 2/3 | V | 6,38 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/50 | 0 | 1/4 | V | 6,40 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 64/76 | 2 | 4/7 | V | 7,10 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/54 | 1 | 3/5 | — | 7,31 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | 2/4 | V | 6,60 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 69/77 | 3 | 4/6 | — | 7,89 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 58/63 | 0 | 5/10 | V | 8,51 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/60 | 1 | 2/2 | — | 7,03 |
| 06/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 0 | 1/4 | Đ | 5,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 01/08/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/12/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/02/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/02/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/08/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 12/02/2017 | 24 | 850 nghìn € |
| 08/10/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 07/05/2018 | 25 | 2,8 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 2,8 triệu € |
| 05/08/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 29 | 1,6 triệu € |
| 07/02/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 25/10/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 30 | 750 nghìn € |
| 03/07/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 11/11/2024 | 32 | 325 nghìn € |
| 21/05/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ35
Kỹ thuật44
Tư duy47
Sức mạnh58
Thể lực49