
Guillermo Ochoa
Thủ mônMEX
41Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Guillermo Ochoa là thủ môn 41 tuổi quốc tịch MEX.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | World Cup | vs Anh | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/07/2026 | World Cup | vs Ecuador | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/06/2026 | World Cup | @ Séc | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | — | — | 6,68 |
| 19/06/2026 | World Cup | vs Hàn Quốc | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/06/2026 | World Cup | vs Nam Phi South Africa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Serbia | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Úc | T 1-0 | 45 | 1 | 1 | 0 | 10/18 | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/05/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ghana | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bỉ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2005 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/12/2007 | 22 | 3,5 triệu € |
| 10/01/2008 | 22 | 4,8 triệu € |
| 01/12/2008 | 23 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2009 | 23 | 6,0 triệu € |
| 14/06/2009 | 23 | 8,0 triệu € |
| 13/12/2010 | 25 | 8,0 triệu € |
| 29/06/2011 | 25 | 8,0 triệu € |
| 07/07/2011 | 25 | 6,0 triệu € |
| 23/12/2011 | 26 | 6,0 triệu € |
| 22/05/2012 | 26 | 6,5 triệu € |
| 06/01/2013 | 27 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2013 | 27 | 6,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 28 | 5,0 triệu € |
| 03/08/2014 | 29 | 8,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 29 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 29 | 5,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 30 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 31 | 3,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 31 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 31 | 3,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 32 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 32 | 3,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 33 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 33 | 3,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 33 | 3,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 34 | 3,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 34 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 34 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 35 | 2,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 35 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2021 | 36 | 1,8 triệu € |
| 10/04/2022 | 36 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 37 | 1,2 triệu € |
| 14/06/2023 | 37 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 38 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 38 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 39 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 39 | 500 nghìn € |
| 07/10/2025 | 40 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 40 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 40 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2025 | Free Player | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | AVS Futebol SAD | Free Player | Trở lại | — |
| 01/09/2024 | Salernitana | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Club America | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2019 | Standard Liege | Club America | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 08/07/2017 | Malaga | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Granada CF | Malaga | Cho mượn | — |
| 21/07/2016 | Malaga | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2014 | Ajaccio | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Club America | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2002 | Club America U19 | Club America | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực34
- Chỉ số 166
- Chỉ số 239
- Chỉ số 444
- Chỉ số 371