Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guillermo Ochoa

Thủ mônMEX
41Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Guillermo Ochoa là thủ môn 41 tuổi quốc tịch MEX.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guillermo Ochoa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/07/2026World Cupvs AnhB 2-3dự bị000—0———
01/07/2026World Cupvs EcuadorT 2-0dự bị000—0———
25/06/2026World Cup@ SécT 3-0120004/90——6,68
19/06/2026World Cupvs Hàn QuốcT 1-0dự bị000—0———
12/06/2026World Cupvs Nam Phi South AfricaT 2-0dự bị000—0———
05/06/2026Giao hữu quốc tếvs SerbiaT 5-1dự bị000—0———
31/05/2026Giao hữu quốc tếvs ÚcT 1-04511010/180——6,50
23/05/2026Giao hữu quốc tếvs GhanaT 2-0dự bị000—0———
01/04/2026Giao hữu quốc tếvs BỉH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2005: 300 nghìn €2007: 3,5 triệu €2008: 4,8 triệu €2008: 5,0 triệu €2009: 6,0 triệu €2009: 8,0 triệu €2010: 8,0 triệu €2011: 8,0 triệu €2011: 6,0 triệu €2011: 6,0 triệu €2012: 6,5 triệu €2013: 6,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 8,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20052026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/200519300 nghìn €
16/12/2007223,5 triệu €
10/01/2008224,8 triệu €
01/12/2008235,0 triệu €
07/06/2009236,0 triệu €
14/06/2009238,0 triệu €
13/12/2010258,0 triệu €
29/06/2011258,0 triệu €
07/07/2011256,0 triệu €
23/12/2011266,0 triệu €
22/05/2012266,5 triệu €
06/01/2013276,0 triệu €
29/05/2013276,0 triệu €
13/01/2014285,0 triệu €
03/08/2014298,0 triệu €
22/01/2015296,0 triệu €
30/06/2015295,0 triệu €
21/02/2016303,0 triệu €
14/07/2016313,0 triệu €
23/01/2017313,0 triệu €
04/06/2017313,0 triệu €
08/01/2018323,0 triệu €
02/06/2018323,0 triệu €
15/07/2018334,0 triệu €
26/12/2018333,5 triệu €
09/06/2019333,5 triệu €
12/08/2019343,5 triệu €
09/01/2020342,5 triệu €
07/04/2020342,0 triệu €
26/06/2020342,0 triệu €
17/12/2020352,0 triệu €
20/04/2021351,8 triệu €
14/10/2021361,8 triệu €
10/04/2022361,5 triệu €
30/10/2022371,2 triệu €
14/06/2023371,5 triệu €
19/12/2023381,5 triệu €
04/06/2024381,0 triệu €
18/12/202439800 nghìn €
29/05/202539500 nghìn €
07/10/202540400 nghìn €
22/12/202540300 nghìn €
01/06/202640250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2025Free PlayerAEL LimassolChuyển nhượng—
30/06/2025AVS Futebol SADFree PlayerTrở lại—
01/09/2024SalernitanaAVS Futebol SADChuyển nhượng—
01/01/2023Club AmericaSalernitanaChuyển nhượng—
05/08/2019Standard LiegeClub AmericaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
08/07/2017MalagaStandard LiegeChuyển nhượng—
29/06/2017Granada CFMalagaCho mượn—
21/07/2016MalagaGranada CFChuyển nhượng—
30/07/2014AjaccioMalagaChuyển nhượng—
30/06/2011Club AmericaAjaccioChuyển nhượng—
31/12/2002Club America U19Club AmericaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực34
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 239
  • Chỉ số 444
  • Chỉ số 371
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com