
Guillermo Martinez là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tigres UANL.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
197Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 51 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 44% | 50% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 103 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 64% | 22% | 1 | 0 | 6,44 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 100% | 60% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/14 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 11/11 | 0 | 4/10 | — | 6,31 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | T 3-2 | 77 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 5/9 | 0 | 4/10 | — | 8,06 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 5/11 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/4 | 0 | 2/6 | V | 6,03 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 1-1 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 7,08 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 1 | 2/4 | — | 6,75 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Columbus Crew | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/09/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/08/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/05/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/04/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 14/10/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/04/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/09/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 30/10/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/03/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 02/10/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 29 | 2,8 triệu € |
| 10/12/2024 | 29 | 2,8 triệu € |
| 30/03/2025 | 30 | 2,3 triệu € |
| 25/05/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 31 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Pumas U.N.A.M. | Tigres UANL | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Puebla | Pumas U.N.A.M. | Hết hạn mượn 3.72M € | 3,7 triệu € |
| 30/06/2022 | Cancun FC | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Puebla | Cancun FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Cancun FC | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Celaya FC | Cancun FC | Cho mượn | — |
| 14/07/2020 | Cancun FC | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Cafetaleros de Chiapas | Cancun FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Mineros de Zacatecas | Cafetaleros de Chiapas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Pachuca U19 | Mineros de Zacatecas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Club Deportivo Guadalajara | Pachuca U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Pachuca U19 | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Coras De Nayarit | Pachuca U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Pachuca U19 | Coras De Nayarit | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Lobos BUAP | Pachuca U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Pachuca U19 | Lobos BUAP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Pachuca U17 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh29
- Thể lực51