
Guillermo Maripán
Hậu vệCHI
32Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Guillermo Maripán là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 1 | 2/5 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/6 | — | 6,18 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/48 | 0 | 3/8 | V | 5,73 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/42 | 1 | 6/10 | V | 6,26 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | vs Grêmio - RS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 1 | 2/4 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 43/48 | 3 | 7/10 | V | 7,13 |
| 18/08/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 2 | 4/5 | — | 7,25 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 2/5 | — | 7,00 |
| 07/08/2026 | Copa do Brasil | @ Corinthians - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 8/9 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 21 | 550 nghìn € |
| 16/08/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 24 | 7,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 25 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 25 | 14,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 11,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 26 | 10,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 26 | 8,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 26 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 27 | 12,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 27 | 14,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 27 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 28 | 15,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 28 | 13,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 29 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 10,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 30 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 31 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 31 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 31 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2024 | AS Monaco | Torino | Hết hạn mượn 4.6M € | 4,6 triệu € |
| 23/08/2019 | Deportivo Alavés | AS Monaco | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 06/07/2017 | Univ Catolica | Deportivo Alavés | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2014 | Universidad Catolica U21 | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh76
- Thể lực70