Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guillermo Maripán

Hậu vệCHI
32Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Guillermo Maripán là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHI.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guillermo Maripán · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 0-1900000035/4012/5—6,70
13/09/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCT 2-1900000016/1801/6—6,18
07/09/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 2-3dự bị00000—0———
04/09/2026Copa do Brasil@ Grêmio - RSB 1-3900000137/4803/8V5,73
31/08/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 2-3900010037/4216/10V6,26
28/08/2026Copa do Brasilvs Grêmio - RSH 0-0900000034/4212/4—6,56
23/08/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGH 0-0900041043/4837/10V7,13
18/08/2026Serie A Brazilvs Remo - PAH 1-1900000029/3224/5—7,25
10/08/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPH 0-0900010022/2502/5—7,00
07/08/2026Copa do Brasil@ Corinthians - SPB 1-290000006/1218/9—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 550 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201621550 nghìn €
16/08/201723800 nghìn €
31/12/2017231,5 triệu €
29/05/2018241,5 triệu €
30/10/2018242,5 triệu €
20/12/2018243,0 triệu €
27/02/2019247,5 triệu €
10/06/20192515,0 triệu €
18/12/20192514,0 triệu €
07/04/20202511,0 triệu €
11/10/20202610,0 triệu €
06/01/2021268,0 triệu €
08/04/20212612,0 triệu €
03/06/20212712,0 triệu €
07/10/20212714,0 triệu €
15/12/20212715,0 triệu €
29/05/20222815,0 triệu €
01/11/20222813,0 triệu €
26/06/20232910,0 triệu €
17/12/20232910,0 triệu €
02/06/20243010,0 triệu €
17/10/2024306,0 triệu €
17/12/2024304,0 triệu €
16/06/2025314,0 triệu €
22/12/2025314,0 triệu €
23/03/2026313,0 triệu €
28/05/2026322,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2024AS MonacoTorinoHết hạn mượn 4.6M €4,6 triệu €
23/08/2019Deportivo AlavésAS MonacoHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
06/07/2017Univ CatolicaDeportivo AlavésHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2014Universidad Catolica U21Univ CatolicaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy41
  • Sức mạnh76
  • Thể lực70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com