
Guillermo Marin
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Guillermo Marin là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Anzoategui.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
19Đá chính
687Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 24 | 19 | 687 | 3 | 0 | 2 | 12 | 4 | 77% | 50% | 2 | 0 | 2,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 687 phút · điểm TB 2,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/156 (77%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/59 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 17/21 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 10/15 | 1 | 3/5 | — | 6,70 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/16 | 2 | 2/8 | — | 5,94 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/24 | 3 | 4/8 | — | 6,10 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 2/6 | — | 5,50 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/8 | 1 | 2/2 | — | 6,95 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 2 | 5/11 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/05/2019 | 17 | 200 nghìn € |
| 04/08/2019 | 18 | 225 nghìn € |
| 10/11/2019 | 18 | 225 nghìn € |
| 31/03/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 19/12/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/10/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/10/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/07/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/07/2024 | 23 | — |
| 31/03/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 375 nghìn € |
| 18/03/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh40
- Thể lực37