
Guillermo Macho Muñoz là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eldense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
452Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
452Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 452 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 85% | 50% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 452 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/260 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/54 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/18 | 0 | 1/8 | — | 6,32 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/13 | 0 | — | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 28/34 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 5/8 | — | 6,98 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 2 | 5/9 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 46/56 | 2 | 7/11 | — | 6,78 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 2-2 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/38 | 1 | 4/6 | — | 7,46 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/59 | 3 | 4/9 | V | 5,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/09/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.