
Guillermo De los Santos
Guillermo De los Santos là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Defensor Sporting Montevideo.
Tiểu sử Guillermo De los Santos
Hậu vệ Guillermo De los Santos của Defensor Sporting Montevideo mang quốc tịch Uruguay, hiện 35 tuổi. Anh sinh ngày 15/02/1991, cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh có 25 trận ra sân tại Primera División Uruguay, ghi 1 bàn thắng và tổng cộng 2176 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 900 nghìn € (2014), còn hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/01/2023, khi anh chuyển từ Coritiba SAF - PR về Defensor Sporting Montevideo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 25 | 25 | 2.176 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.176 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/08/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/02/2012 | 20 | 325 nghìn € |
| 17/08/2012 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/08/2013 | 22 | 650 nghìn € |
| 04/02/2014 | 22 | 850 nghìn € |
| 16/08/2014 | 23 | 900 nghìn € |
| 11/02/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 13/08/2015 | 24 | 700 nghìn € |
| 24/02/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 08/09/2016 | 25 | 650 nghìn € |
| 21/02/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 13/07/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/12/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/07/2018 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/12/2018 | 27 | 650 nghìn € |
| 29/06/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 13/10/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/12/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 05/04/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 18/08/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 13/11/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 09/07/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 03/04/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 125 nghìn € |
| 20/09/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2023 | Coritiba SAF - PR | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | CD Universidad Católica | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Defensor Sporting Montevideo | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | CD Universidad Católica | Defensor Sporting Montevideo | Cho mượn | — |
| 07/08/2017 | Defensor Sporting Montevideo | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2015 | Nacional Montevideo | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Cerro Montevideo | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | CA Cerro U19 | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh63
- Thể lực57