
Guillermo De Amores
Thủ mônURU
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Guillermo De Amores là thủ môn 32 tuổi quốc tịch URU.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | vs O.Higgins | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Copa Sudamericana | @ São Paulo - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Copa Sudamericana | @ CA Boston River | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | — | — | 6,18 |
| 29/04/2026 | Copa Sudamericana | vs São Paulo - SP | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | — | — | 6,92 |
| 20/04/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 1-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | — | — | 5,91 |
| 16/04/2026 | Copa Sudamericana | vs CA Boston River | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Copa Sudamericana | @ O.Higgins | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 11/08/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 10/02/2013 | 18 | 200 nghìn € |
| 12/09/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/02/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 13/08/2015 | 20 | 550 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/09/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/02/2017 | 22 | 550 nghìn € |
| 22/05/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/03/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/10/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/01/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 12/01/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/10/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/04/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Millonarios | Free player | Trở lại | — |
| 16/07/2025 | CA Penarol | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Club Atlético Lanús | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sporting Gijon | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Club Atlético Lanús | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Deportivo Cali | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Centro Atletico Fenix | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2020 | Boston River | Centro Atletico Fenix | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Fluminense - RJ | Boston River | Cho mượn | — |
| 21/01/2018 | Boston River | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2018 | Liverpool URU | Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2011 | Liverpool Montevideo U19 | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 159
- Chỉ số 247
- Chỉ số 457
- Chỉ số 352