
Guillermo Celis
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Guillermo Celis là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Junior Barranquilla.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
15Đá chính
1.427Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 18 | 14 | 1.259 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 63% | 5 | 1 | 6,46 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 75% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.259 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 566/638 (88%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/55 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/103 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 34
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/29 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/3 | — | 6,55 |
| 15/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 45/47 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 01/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 5,84 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | 0/4 | — | 6,29 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 1 | 4/8 | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | H 3-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 5,89 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 2-4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 1 | 2/8 | Đ | 5,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 22 | 650 nghìn € |
| 28/07/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 25 | 1,8 triệu € |
| 10/01/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 04/12/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 16/08/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 06/06/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/09/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 06/07/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 400 nghìn € |
| 01/09/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Aguilas Doradas | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Deportiva Once Caldas | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Free player | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2022 | Deportes Tolima | Free player | Trở lại | — |
| 26/08/2020 | Vitoria Guimaraes | Deportes Tolima | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 29/06/2020 | Colon de Santa Fe | Vitoria Guimaraes | Cho mượn | — |
| 22/01/2019 | Vitoria Guimaraes | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2017 | Benfica | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2017 | Vitoria Guimaraes | Benfica | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Benfica | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | Atletico Junior Barranquilla | Benfica | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 28/02/2013 | Junior FC B | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh54
- Thể lực51