
Guillermo Allison là thủ môn 36 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Queretaro FC.
Tiểu sử Guillermo Allison
Guillermo Allison là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Queretaro FC, mang quốc tịch Mexico và hiện 36 tuổi. Anh cao 191 cm, nặng 96 kg, thuận chân phải và sinh ngày 25/09/1990. Trong mùa 2026-2027, anh có 13 trận ra sân với 1170 phút thi đấu, 50 lần cứu thua và điểm trung bình 7,07. Tại VĐQG Mexico, anh có 40 lần cứu thua trong 11 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, cao nhất là 500 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
53Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 43 | 5 | 9 | 64% | 100% | 0 | 0 | 6,97 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 10 | 2 | 5 | 54% | 100% | 0 | 0 | 7,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,97
Thủ môn
- Cứu thua
- 43
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 12
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/270 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 64/160 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,35
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/42 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/32 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 5/11 | 0 | — | — | 5,71 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | T 2-0 | 90 | 10 | 1 | 1 | 23/34 | 1 | 2/2 | — | 9,58 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | T 2-0 | 90 | 5 | 1 | 4 | 16/30 | 0 | 1/1 | — | 7,62 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | — | — | 7,80 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 14/22 | 0 | — | — | 7,01 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | — | — | 6,69 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | — | — | 5,90 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 0-0 | 90 | 4 | 1 | 1 | 19/29 | 0 | — | — | 7,82 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Los Angeles FC | H 1-1 | 90 | 4 | 2 | 1 | 18/31 | 0 | 2/2 | — | 7,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2010 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/05/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/12/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/01/2014 | 23 | 350 nghìn € |
| 31/08/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/09/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/08/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/12/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/07/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/04/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/08/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/02/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/08/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 09/01/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 26/06/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 23/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/11/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 35 | 125 nghìn € |
| 22/09/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Celaya FC | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cruz Azul | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Celaya FC | Cruz Azul | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Cruz Azul | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Cancun FC | Cruz Azul | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Cruz Azul | Cancun FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CD Cruz Azul Hidalgo | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Cruz Azul U20 | CD Cruz Azul Hidalgo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | CD Cruz Azul II | Cruz Azul U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 171
- Chỉ số 241
- Chỉ số 458
- Chỉ số 359