
Guille Andrés
Tiền đạoESP
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Guille Andrés là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/06/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/01/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 13/10/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 22/09/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2025 | CF Badalona Futur | CD Alcoyano | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | Atletico Saguntino | CF Badalona Futur | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2023 | Teruel | Atletico Saguntino | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Atzeneta UE | Teruel | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2021 | Merida AD | Atzeneta UE | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2020 | Unionistas de Salamanca CF | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2018 | SCR Penya Deportiva | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2017 | RCD Espanyol B | SCR Penya Deportiva | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/01/2017 | FK Senica | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2016 | Celta Vigo B | FK Senica | Chuyển nhượng Free | — |
| 17/07/2015 | Real Valladolid Promesas | Celta Vigo B | Chuyển nhượng Free | — |
| 24/07/2014 | Wigan Athletic U21 | Real Valladolid Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2012 | FC Villarreal C | Wigan Athletic U21 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Olímpic Xàtiva | FC Villarreal C | Cho mượn | — |
| 01/08/2011 | FC Villarreal C | Olímpic Xàtiva | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2011 | Villarreal U19 | FC Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2010 | FC Villarreal Youth | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2009 | Olímpic Xàtiva U19 | FC Villarreal Youth | Chuyển nhượng | — |