Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guillaume Jannez

37Tuổi
196Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Guillaume Jannez là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo LA Saint-Colomban Locmine.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—7763000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guillaume Jannez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026National Phápvs VillefrancheH 2-2901011151/5725/8—7,53
10/05/2026National Pháp@ CaenH 0-0900000019/2123/6—6,94
01/05/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoH 0-0900000083/9625/9—7,42
25/04/2026National Pháp@ Stade BriochinT 2-1900010019/2516/10—6,39
18/04/2026National Phápvs FC RouenH 0-0900000053/5925/6—7,18
11/04/2026National Pháp@ US OrléansH 1-1900000016/2014/5—6,81
04/04/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneB 0-3900011054/5802/4—6,58
28/03/2026National Pháp@ ChateaurouxB 1-3900000241/5107/10—6,28
21/03/2026National Phápvs ValenciennesB 1-2900000125/3225/10—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201728150 nghìn €
27/06/201930150 nghìn €
10/11/202031150 nghìn €
24/06/202132150 nghìn €
26/12/202132200 nghìn €
20/06/202233200 nghìn €
19/12/202233200 nghìn €
13/06/202334200 nghìn €
12/12/202334200 nghìn €
10/06/202435150 nghìn €
01/12/202435150 nghìn €
25/05/202536100 nghìn €
07/12/202536100 nghìn €
24/05/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026ConcarneauLA Saint-Colomban LocmineChuyển nhượng—
30/06/2007FC QuimperléConcarneauChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com