
Guillaume Hubert là thủ môn 32 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Union Rochefortoise.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/02/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/06/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/01/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/10/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/02/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/01/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 08/01/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 02/06/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/09/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/06/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/12/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/03/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/10/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 03/01/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 06/06/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 05/01/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 11/04/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 03/11/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 14/10/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 23/04/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 32 | 150 nghìn € |
| 30/06/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RWDM Brussels | Union Rochefortoise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | KV Oostende | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2020 | Club Brugge | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Cercle Brugge | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Club Brugge | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Standard Liege | Club Brugge | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 01/02/2015 | Sint-Truidense | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 02/01/2015 | Standard Liege | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Standard Liege II | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Valenciennes B | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Valenciennes US U19 | Valenciennes B | Chuyển nhượng | — |