Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guillaume Hubert

Union RochefortoiseThủ mônBEL
32Tuổi
198Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị

Guillaume Hubert là thủ môn 32 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Union Rochefortoise.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 2,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 900 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: —20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/201319100 nghìn €
09/02/201420250 nghìn €
27/06/201420250 nghìn €
06/01/201520250 nghìn €
21/10/201521400 nghìn €
06/02/201622800 nghìn €
14/07/201622800 nghìn €
20/01/2017232,0 triệu €
05/06/2017231,2 triệu €
08/01/201823900 nghìn €
02/06/201824600 nghìn €
10/09/201824500 nghìn €
26/12/201824450 nghìn €
09/06/201925350 nghìn €
12/12/201925500 nghìn €
29/03/202026350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
15/10/202026550 nghìn €
03/01/202126700 nghìn €
06/06/202127900 nghìn €
05/01/202227900 nghìn €
11/04/202228750 nghìn €
03/11/202228600 nghìn €
08/06/202329500 nghìn €
18/12/202329400 nghìn €
03/06/202430400 nghìn €
14/10/202430300 nghìn €
19/12/202430250 nghìn €
23/04/202531250 nghìn €
17/12/202531200 nghìn €
29/04/202632150 nghìn €
30/06/202632—

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026RWDM BrusselsUnion RochefortoiseChuyển nhượng—
30/06/2023KV OostendeRWDM BrusselsChuyển nhượng—
13/07/2020Club BruggeKV OostendeChuyển nhượng—
29/06/2020Cercle BruggeClub BruggeCho mượn—
30/06/2019Club BruggeCercle BruggeChuyển nhượng—
30/06/2017Standard LiegeClub BruggeHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
01/02/2015Sint-TruidenseStandard LiegeCho mượn—
02/01/2015Standard LiegeSint-TruidenseChuyển nhượng—
30/06/2013Standard Liege IIStandard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2012Valenciennes BStandard Liege IIChuyển nhượng—
30/06/2011Valenciennes US U19Valenciennes BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com