
Guillaume Gigliotti là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Manfredonia.
Tiểu sử Guillaume Gigliotti
Guillaume Gigliotti là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Manfredonia, mang quốc tịch Pháp và sinh ngày 09/11/1989, hiện 36 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 400 nghìn € (2019), với hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, từ ACD Nardo đến Manfredonia, trước đó cầu thủ đã thi đấu cho Gelbison và ACD Nardo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2010 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/06/2011 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/12/2011 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/04/2012 | 22 | 175 nghìn € |
| 24/12/2012 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/06/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/07/2014 | 24 | 75 nghìn € |
| 22/01/2015 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/06/2015 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/01/2016 | 26 | 225 nghìn € |
| 21/06/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/12/2016 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/06/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/06/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/01/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/06/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/08/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/02/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 21/06/2022 | 32 | 175 nghìn € |
| 21/12/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 20/06/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 18/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 14/05/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 11/11/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 25/05/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | ACD Nardo | Manfredonia | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2025 | Gelbison | ACD Nardo | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Altamura | Gelbison | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2024 | Crotone | Altamura | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Bari | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2021 | Chievo | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Crotone | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Salernitana | Crotone | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 15/07/2018 | Ascoli | Salernitana | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 07/07/2016 | Foggia | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF Badalona | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2013 | Empoli | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2012 | Novara | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Foggia | Novara | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Novara | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Monaco U21 | Novara | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực59