
Guillaume Dietsch
Thủ mônFRA
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Guillaume Dietsch là thủ môn 25 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 17/38 | 0 | — | — | 5,82 |
| 04/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 13/33 | 0 | — | — | 6,81 |
| 25/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/28 | 0 | — | — | 5,91 |
| 19/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | B 1-4 | 24 | 3 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | — | — | 5,20 |
| 13/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2019 | 17 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/12/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 19/08/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/10/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 05/10/2021 | 20 | 750 nghìn € |
| 05/01/2022 | 20 | 850 nghìn € |
| 11/04/2022 | 20 | 850 nghìn € |
| 03/11/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/10/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FCV Dender EH | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Metz | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | RFC Seraing | Metz | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Metz | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | MetzU17 | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Metz Jugend | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | US Forbach Jugend | FC Metz Jugend | Chuyển nhượng | — |