Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guilherme Torres

Al-Sadd Sports ClubTiền vệQAT
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Guilherme Torres là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Sadd Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
279Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—431700002192%55%006,61
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11780000091%77%007,14
Qatar Crown Prince Cup2026—10310000073%80%006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/121 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/20 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/80 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guilherme Torres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubT 4-0dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 2-3160000011/1211/2—5,96
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Esteghlal TehranB 0-3780000073/8017/9—7,14
10/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubT 6-3210000025/2623/8—6,42
05/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Gharafa Sports ClubT 4-1760010044/5135/8—6,65
01/09/2026Qatar Crown Prince Cupvs Al-Gharafa Sports ClubT 2-1310000011/1514/5—6,10
22/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)T 3-1570011032/3212/2—7,40
30/07/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporT 1-0650000044/4503/8—7,15
04/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubH 1-15000000/10——6,44
18/03/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,8 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,2 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/2012201,5 triệu €
23/05/2012211,5 triệu €
22/08/2012212,0 triệu €
04/12/2012212,0 triệu €
25/08/2013222,5 triệu €
27/03/2014222,5 triệu €
10/09/2014234,5 triệu €
06/01/2015234,0 triệu €
30/06/2015243,5 triệu €
03/01/2016243,0 triệu €
14/07/2016252,5 triệu €
23/01/2017253,0 triệu €
04/06/2017264,0 triệu €
31/12/2017264,0 triệu €
29/05/2018273,5 triệu €
06/12/2018273,0 triệu €
20/05/2019283,5 triệu €
22/09/2019284,0 triệu €
17/12/2019284,0 triệu €
07/04/2020293,2 triệu €
03/08/2020294,5 triệu €
30/12/2020294,0 triệu €
12/08/2021303,8 triệu €
09/01/2022303,5 triệu €
24/05/2022313,2 triệu €
09/11/2022313,0 triệu €
29/05/2023322,5 triệu €
26/11/2023322,0 triệu €
01/05/2024331,7 triệu €
09/12/2024331,5 triệu €
27/05/2025341,0 triệu €
29/12/202534900 nghìn €
13/05/202635700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2020Olympiacos PiraeusAl-Sadd Sports ClubHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
16/08/2018RC DeportivoOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2017UdineseRC DeportivoHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2017RC DeportivoUdineseCho mượn—
15/07/2016UdineseRC DeportivoChuyển nhượng—
17/07/2014Corinthians - SPUdineseHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
14/08/2012Portuguesa DesportosCorinthians - SPHết hạn mượn 2.85M €2,9 triệu €
31/12/2008Portuguesa BPortuguesa DesportosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh52
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com