
Guilherme Sucigan Mafra Cunha
22Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Guilherme Sucigan Mafra Cunha là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ittihad Kalba FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
307Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 199 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 85% | 68% | 0 | 0 | 6,49 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 108 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 78% | 40% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/55 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/37 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | H 2-2 | 53 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/9 | 2 | 9/11 | — | 7,69 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Ain FC | H 2-2 | 77 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 15/20 | 1 | 4/6 | — | 6,85 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Wasl SC | B 0-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 5,81 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Khor Fakkan SSC | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | 0/2 | — | 6,55 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | @ Dubai United | B 1-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 5,87 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | — | — | 5,91 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 23/28 | 0 | 2/5 | — | 6,47 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Nasr Dubai | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 5/13 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 06/04/2023 | 18 | 750 nghìn € |
| 24/07/2023 | 19 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 19 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 19 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 27/11/2025 | 21 | 2,3 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Al-Sharjah | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ajman | Al-Sharjah | Cho mượn | — |
| 07/02/2026 | Al-Sharjah | Ajman | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Corinthians - SP | Al-Sharjah | Hết hạn mượn 2.19M € | 2,2 triệu € |
| 29/06/2025 | Al-Sharjah | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 08/09/2024 | Corinthians - SP | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Corinthians U20 | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy42
- Sức mạnh40
- Thể lực33