
Guilherme Romão là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santa Clara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 74% | 67% | 1 | 0 | 6,63 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/272 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/40 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/49 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/46 | 2 | 8/10 | — | 6,71 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/41 | 0 | 3/5 | — | 6,45 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 2 | 3/5 | — | 6,14 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/42 | 1 | 1/1 | — | 7,56 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/36 | 2 | 4/4 | — | 6,16 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/19 | 3 | 4/9 | — | 7,09 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 6/9 | V | 6,92 |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/39 | 0 | 4/6 | — | 6,01 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,11 |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 1 | 2/4 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/12/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 11/08/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/12/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/08/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/07/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/11/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/03/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/11/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/09/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | Atletico Clube Goianiense | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2024 | CRB AL | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Atletico Clube Goianiense | CRB AL | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | CRB AL | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | Botafogo SP | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 08/06/2020 | Corinthians - SP | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2020 | Botafogo SP | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 13/01/2020 | Corinthians Paulista B | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Sao Bento | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Corinthians - SP | Sao Bento | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Osasco Sporting | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 11/04/2018 | Corinthians - SP | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Corinthians Paulista B | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Osasco Sporting | Corinthians Paulista B | Cho mượn | — |
| 30/05/2017 | Corinthians Paulista B | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Corinthians U20 | Corinthians Paulista B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh60
- Thể lực46