Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guilherme Queiróz

Botafogo SPTiền đạoBRA
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
515 nghìn €Giá trị

Guilherme Queiróz là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
287Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—1012870003167%39%005,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 5,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/40 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/41 (39%)
Không chiến thắng / thua
9 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guilherme Queiróz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazil@ CRB ALT 1-0dự bị00000—0———
13/10/2026Serie B Brazilvs CearaT 1-0dự bị00000—0———
04/10/2026Serie B Brazilvs Vila NovaB 0-1dự bị00000—0———
30/09/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 2-0dự bị00000—0———
15/09/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeB 1-3dự bị00000—0———
10/09/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoB 1-3dự bị00000—0———
04/09/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)B 0-1900000—0———
30/08/2026Serie B Brazilvs CuiabaB 1-2dự bị00000—0———
09/08/2026Serie B Brazilvs America MGT 2-1dự bị00000—0———
29/07/2026Serie B Brazil@ FortalezaB 0-124000001/302/3—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: —2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: —20162025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/201626500 nghìn €
27/11/201626500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
07/07/202036—
17/04/202433100 nghìn €
26/11/20243475 nghìn €
12/01/202534—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 515 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2025Sao BernardoBotafogo SPChuyển nhượng—
12/01/2025Brusque FCSao BernardoChuyển nhượng—
09/01/2023Sao BernardoBrusque FCChuyển nhượng—
16/06/2022Vitória - BASao BernardoChuyển nhượng—
07/12/2021Gremio NovorizontinoVitória - BAChuyển nhượng—
29/01/2020Esporte Clube JuventudeGremio NovorizontinoChuyển nhượng—
29/11/2019Brasil de PelotasEsporte Clube JuventudeCho mượn—
16/09/2019Esporte Clube JuventudeBrasil de PelotasChuyển nhượng—
15/09/2019Santa Cruz FC (PE)Esporte Clube JuventudeCho mượn—
04/02/2019Esporte Clube JuventudeSanta Cruz FC (PE)Chuyển nhượng—
01/01/2018PortuguesaEsporte Clube JuventudeHết hạn mượn—
21/05/2017Sao BentoPortuguesaHết hạn mượn—
31/12/2016Gremio NovorizontinoSao BentoChuyển nhượng—
30/12/2016Parana PRGremio NovorizontinoCho mượn—
18/08/2016Gremio NovorizontinoParana PRChuyển nhượng—
16/08/2016FigueirenseGremio NovorizontinoCho mượn—
31/12/2015Gremio NovorizontinoFigueirenseChuyển nhượng—
29/11/2015PortuguesaGremio NovorizontinoCho mượn—
21/05/2015Gremio NovorizontinoPortuguesaChuyển nhượng—
30/11/2014Esporte Clube JuventudeGremio NovorizontinoCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy47
  • Sức mạnh34
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com