
Guilherme Pato là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CRB AL.
Tiểu sử Guilherme Pato
Guilherme Pato là tiền đạo của câu lạc bộ CRB AL, mang quốc tịch Brazil và hiện 25 tuổi, sinh ngày 17/02/2001. Cầu thủ cao 164 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 16 trận ra sân, ghi 2 bàn trong 284 phút thi đấu và điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 31/12/2025 đưa cầu thủ từ America MG sang CRB AL.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
0Đá chính
284Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 14 | 0 | 208 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 87% | 50% | 3 | 0 | 6,59 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 0 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 75% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/96 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/53 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 1 | 2/3 | — | 6,59 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 12/08/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/5 | — | 6,54 |
| 28/07/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/3 | — | 6,54 |
| 23/07/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | — | — | 6,67 |
| 17/07/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 08/02/2021 | 19 | 700 nghìn € |
| 27/05/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 23/05/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/10/2023 | 22 | — |
| 26/06/2025 | 24 | — |
| 18/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | America MG | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2025 | Mirassol - SP | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Figueirense | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2023 | FC Neftci Baku | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Internacional - RS | FC Neftci Baku | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 30/12/2021 | Cuiaba | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 18/03/2021 | Internacional - RS | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Ponte Preta | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 23/08/2020 | Internacional - RS | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | SC Internacional U20 | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy68
- Sức mạnh44
- Thể lực42