
Guilherme Parede là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo America MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.140Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1140Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 17 | 15 | 1.140 | 1 | 0 | 1 | 31 | 11 | 78% | 45% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.140 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/31
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/256 (78%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 23/76 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/24 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/77 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 20/22 | 0 | 1/6 | — | 8,20 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/3 | — | 6,00 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 3/5 | V | 5,90 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 1/4 | — | 6,79 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 4/7 | — | 6,16 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 11/14 | 0 | 2/6 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 3/5 | — | 6,20 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8 | 20/22 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 25/08/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 21/28 | 0 | 1/2 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/05/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 26/11/2019 | 24 | 950 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 08/09/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/10/2021 | 26 | 675 nghìn € |
| 05/04/2022 | 26 | 675 nghìn € |
| 18/08/2022 | 26 | 675 nghìn € |
| 13/11/2022 | 27 | 675 nghìn € |
| 17/07/2023 | 27 | 850 nghìn € |
| 26/11/2023 | 28 | 950 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 26/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/11/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 24/02/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Guarani SP | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Vila Nova | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | Talleres Cordoba | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Kashima Antlers | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Talleres Cordoba | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Vila Nova | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 17/01/2023 | Talleres Cordoba | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Juventude | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | Talleres Cordoba | Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2020 | Vasco da Gama Saf - RJ | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 03/08/2020 | Talleres Cordoba | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Coritiba SAF - PR | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/12/2019 | Internacional - RS | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Coritiba SAF - PR | Internacional - RS | Chuyển nhượng 0.34M € | 340 nghìn € |
| 02/01/2018 | Coritiba FC B | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2017 | Ypiranga AP | Coritiba FC B | Cho mượn | — |
| 15/05/2017 | Coritiba FC B | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | SC Corinthians Paranaense (-2017) | Coritiba FC B | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Coritiba FC B | SC Corinthians Paranaense (-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2013 | Operario Ferroviario PR | Coritiba FC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực36