
Guilherme Neiva là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo AVS Futebol SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
176Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 148 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 75% | 50% | 1 | 0 | 2,15 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 2,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/33 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/17 | 1 | 5/12 | V | 6,45 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | 5/8 | — | 6,44 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 2/11 | — | 6,21 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | T 3-1 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 4/11 | — | 6,94 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 2-1 | 72 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 5/6 | 1 | 2/8 | — | 8,20 |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/8 | 0 | 2/8 | — | 6,38 |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | H 2-2 | 26 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/10 | 1 | 3/6 | — | 7,04 |
| 11/04/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 03/04/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | 6,36 |
| 22/03/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |