
Guilherme Matos là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Dibba Al-Hisn.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/04/2024 | 22 | — |
| 12/07/2024 | 0 | — |
| 17/11/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2024 | Gremio Novorizontino | Dibba Al-Hisn | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Nautico (PE) | Gremio Novorizontino | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Gremio Novorizontino | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | America FC Natal RN | Gremio Novorizontino | Cho mượn | — |
| 02/01/2022 | Gremio Novorizontino | America FC Natal RN | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Grêmio Novorizontino U20 | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Cruzeiro/RS U20 | Grêmio Novorizontino U20 | Cho mượn | — |
| 09/05/2021 | Grêmio Novorizontino U20 | Cruzeiro/RS U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Palmeiras U20 | Grêmio Novorizontino U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Grêmio Novorizontino U20 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực48