
Guilherme Liberato là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Moreirense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
570Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 480 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 78% | 50% | 1 | 1 | 6,20 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/165 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/83 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 35
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/32 | 3 | 9/16 | — | 6,95 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 6 | 6/17 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 6 | 9/17 | Đ | 5,48 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/27 | 4 | 9/18 | — | 5,95 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 3/5 | — | 6,10 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 2 | 6/10 | V | 6,50 |
| 29/05/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/43 | 2 | 8/13 | V | 6,69 |
| 24/05/2026 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | @ Sporting CP | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 3 | 7/15 | — | 6,13 |
| 21/05/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 0 | 12/20 | V | 6,26 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | T 4-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 4/9 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/06/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | SCU Torreense | Moreirense | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Moreirense | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bangu Atletico Club | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 15/04/2024 | CA Juventus (SP) | Bangu Atletico Club | Cho mượn | — |
| 03/01/2024 | Bangu Atletico Club | CA Juventus (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2023 | Santo Andre | Bangu Atletico Club | Cho mượn | — |
| 27/04/2023 | Bangu Atletico Club | Santo Andre | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2022 | Botafogo FR U20 | Bangu Atletico Club | Chuyển nhượng | — |
| 28/04/2021 | Cruzeiro/RS U20 | Botafogo FR U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực42