
Guilherme Estrella
21Tuổi
176Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Guilherme Estrella là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.
Tiểu sử Guilherme Estrella
Guilherme Estrella là tiền vệ thi đấu cho Vasco da Gama Saf - RJ, mang quốc tịch Brazil và 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 06/01/2005, cao 176 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 2 trận với 117 phút thi đấu và điểm trung bình 6,80. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2028. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận là hình thức cho mượn từ CRB AL đến Vasco da Gama Saf - RJ vào ngày 19/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
117Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 0 | 117 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 60% | 0 | 0 | 6,80 |
| Serie A Brazil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/20 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Serie A Brazil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/01/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 18/05/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Copa do Brasil | vs Fortaleza | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 10/05/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 2-1 | 20 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 2/3 | V | 6,25 |
| 27/04/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 1-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/4 | — | 5,67 |
| 23/04/2026 | Copa do Brasil | @ Fortaleza | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/5 | V | 5,73 |
| 06/04/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/06/2026 | CRB AL | Vasco da Gama Saf - RJ | Cho mượn | — |
| 12/02/2026 | Vasco da Gama Saf - RJ | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2024 | AD Vasco Da Gama U20 | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CR Vasco da Gama U17 | AD Vasco Da Gama U20 | Chuyển nhượng | — |