
Guilherme Castilho là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Juarez.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
744Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
744Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 527 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 81% | 42% | 3 | 0 | 6,29 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 217 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 79% | 43% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/250 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/25 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/70 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 30
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/79 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/32 | 0 | 3/7 | — | 7,17 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 34/34 | 0 | 1/4 | V | 6,59 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 2/5 | — | 6,36 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 4/9 | — | 6,67 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 0-4 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/3 | — | 5,82 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/3 | — | 5,92 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 1 | 2/5 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 16/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/07/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/04/2024 | 24 | 1,4 triệu € |
| 10/12/2024 | 25 | 1,4 triệu € |
| 30/03/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2025 | Ceara | FC Juarez | Hết hạn mượn 1.45M € | 1,4 triệu € |
| 09/02/2025 | FC Juarez | Ceara | Cho mượn | — |
| 17/08/2024 | Ceara | FC Juarez | Chuyển nhượng 0.317M € | 317 nghìn € |
| 16/08/2024 | Esporte Clube Juventude | Ceara | Cho mượn | — |
| 17/07/2024 | Ceara | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | Atlético Mineiro - MG | Ceara | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/12/2021 | Esporte Clube Juventude | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 02/03/2021 | Atlético Mineiro - MG | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Mirassol - SP | Atlético Mineiro - MG | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 29/01/2021 | AD Confiança | Mirassol - SP | Cho mượn | — |
| 16/09/2020 | Mirassol - SP | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Atlético Mineiro B | Mirassol - SP | Cho mượn | — |
| 05/01/2020 | Mirassol - SP | Atlético Mineiro B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực39