
Guilherme Cachoeira Silveira là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Londrina PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
137Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 5 | 0 | 119 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 75% | 53% | 0 | 0 | 5,37 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 5,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/48 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 18 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/03/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | — |
| 21/10/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/16 | 1 | 3/3 | — | 6,98 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/13 | 1 | 1/6 | — | 6,56 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/1 | — | 6,48 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 6-0 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/02/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Guarani SP | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Fortaleza | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Athletic Club | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | Fortaleza | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Centro Sportivo Alagoano | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Fortaleza | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Remo - PA | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 15/04/2024 | Fortaleza | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2024 | Joinville SC | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2023 | AA Internacional de Bebedouro | Joinville SC | Chuyển nhượng | — |
| 24/05/2023 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | AA Internacional de Bebedouro | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | AD Vasco Da Gama U20 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | Sao Paulo U20 | AD Vasco Da Gama U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy69
- Sức mạnh34
- Thể lực33