Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guilherme Bissoli

Buriram UnitedTiền đạoBRA
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Guilherme Bissoli là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Buriram United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
662Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
132Phút/bàn
16/36Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—55421510211171%33%107,64
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221640009573%44%006,54
Cúp Shopee2026-2027—11770006078%33%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 7,64

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/21
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/84 (71%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/30 (33%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/34 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/14 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guilherme Bissoli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ PattaniT 1-0901075314/2005/11—8,20
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Beijing GuoanB 0-1900062017/2204/8—6,37
10/10/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 3-290001036/800/5—6,49
07/10/2026Cúp Shopeevs Borneo FC SamarindaH 0-0770060011/1411/3—6,70
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 1-0900052117/2404/12V6,38
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Johor Darul Ta'zim FCH 1-174003308/1204/10—6,71
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedH 1-178103107/1301/2—7,73
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCT 3-1733053216/190——9,39
31/05/2026Cúp FA Tháivs PT Prachuap FCH 0-01200051114/1601/7—6,44
27/05/2026Cúp Shopeevs Selangor FCT 2-1900041111/1525/12—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 2,3 triệu €2022: 2,3 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,2 triệu €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20171950 nghìn €
22/05/20182050 nghìn €
17/02/20192150 nghìn €
08/09/202022600 nghìn €
08/02/202123600 nghìn €
11/08/202123700 nghìn €
16/12/2021232,3 triệu €
05/04/2022242,3 triệu €
18/08/2022243,5 triệu €
13/11/2022243,5 triệu €
06/04/2023253,5 triệu €
24/07/2023252,5 triệu €
26/11/2023252,0 triệu €
25/02/2024261,8 triệu €
25/08/2024261,8 triệu €
08/12/2024262,0 triệu €
01/05/2025272,0 triệu €
21/12/2025272,0 triệu €
14/05/2026282,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy56
  • Sức mạnh34
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com