
Guilherme Biro là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Austin FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
2.252Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
750Phút/bàn
4/21Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
8/2Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 25 | 22 | 1.897 | 3 | 0 | 1 | 18 | 4 | 85% | 58% | 8 | 2 | 6,49 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 4 | 355 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 89% | 56% | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.897 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 934/1095 (85%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/20 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/101 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 72
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 115/196 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 55
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 238
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/187 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/37 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 2/3 | — | 6,85 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/69 | 0 | 5/8 | — | 6,02 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Nashville SC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/37 | 1 | 5/13 | V | 5,70 |
| 14/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 1 | 6/9 | Đ | 5,95 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/63 | 1 | 2/3 | — | 6,57 |
| 06/09/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 64/70 | 3 | 8/10 | — | 8,61 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 2 | 2/6 | V | 6,39 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 6/14 | — | 6,36 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/57 | 1 | 4/11 | — | 6,75 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | T 2-1 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/19 | 1 | 2/2 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/08/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/04/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/08/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/11/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/07/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/11/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 850 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 11/09/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Mirassol - SP | Austin FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Coritiba SAF - PR | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Coritiba PR U20 | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh64
- Thể lực51